Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

まいる (まいる) — to go, to come

まいる to go
Tần suất #1479 Lớp 3 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

mairu

まいる
Post

Ghi nhớ まいる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to go
  • to come

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 行(い)く ことや 来(く)る ことを ていねいに 言(い)う ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

まいる

まいります

Present negative

まいらない

まいりません

Past

まいった

まいりました

Past negative

まいらなかった

まいりませんでした

Te-form

まいって

まいりまして

Potential

まいれる

まいれます

Potential negative

まいれない

まいれません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.