Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

妹 (いもうと) — em gái, muội

妹いもうと em gái
Tần suất #1480 Lớp 2 1 ký tự noun family

imouto

いもうと
Pitch いもうと[4] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 妹

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • em gái
  • muội

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. じぶんより 年(とし)が 下(した)の 女(おんな)の きょうだい。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.