(まく) — màn, tấm màn, hồi (kịch)

まく màn
Tần suất #3691 Lớp 6 1 ký tự noun

maku

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • màn
  • tấm màn
  • hồi (kịch)

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.