開幕 (かいまく) — khai mạc, mở màn

かいまく khai mạc
Tần suất #3909 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kaimaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khai mạc
  • mở màn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.