開幕 (かいまく) — khai mạc, mở màn
開幕
khai mạc
Tần suất #3909
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kaimaku
かいまく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいまく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 開幕
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khai mạc
- mở màn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
開幕する かいまくする |
開幕します かいまくします |
| Present negative |
開幕しない かいまくしない |
開幕しません かいまくしません |
| Past |
開幕した かいまくした |
開幕しました かいまくしました |
| Past negative |
開幕しなかった かいまくしなかった |
開幕しませんでした かいまくしませんでした |
| Te-form |
開幕して かいまくして |
開幕しまして かいまくしまして |
| Potential |
開幕できる かいまくできる |
開幕できます かいまくできます |
| Potential negative |
開幕できない かいまくできない |
開幕できません かいまくできません |