Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

開幕 (かいまく) — khai mạc, mở màn

開かい幕まく khai mạc
Tần suất #3909 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kaimaku

かいまく
Pitch かいまく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 開幕

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khai mạc
  • mở màn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

開幕する

かいまくする

開幕します

かいまくします

Present negative

開幕しない

かいまくしない

開幕しません

かいまくしません

Past

開幕した

かいまくした

開幕しました

かいまくしました

Past negative

開幕しなかった

かいまくしなかった

開幕しませんでした

かいまくしませんでした

Te-form

開幕して

かいまくして

開幕しまして

かいまくしまして

Potential

開幕できる

かいまくできる

開幕できます

かいまくできます

Potential negative

開幕できない

かいまくできない

開幕できません

かいまくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.