制裁 (せいさい) — chế tài, trừng phạt

せいさい chế tài
Tần suất #3690 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

seisai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chế tài
  • trừng phạt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.