制裁 (せいさい) — chế tài, trừng phạt
制裁
chế tài
Tần suất #3690
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
seisai
せいさい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せいさい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 制裁
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chế tài
- trừng phạt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
制裁する せいさいする |
制裁します せいさいします |
| Present negative |
制裁しない せいさいしない |
制裁しません せいさいしません |
| Past |
制裁した せいさいした |
制裁しました せいさいしました |
| Past negative |
制裁しなかった せいさいしなかった |
制裁しませんでした せいさいしませんでした |
| Te-form |
制裁して せいさいして |
制裁しまして せいさいしまして |
| Potential |
制裁できる せいさいできる |
制裁できます せいさいできます |
| Potential negative |
制裁できない せいさいできない |
制裁できません せいさいできません |