Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

制裁 (せいさい) — chế tài, trừng phạt

制せい裁さい chế tài
Tần suất #3690 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

seisai

せいさい
Pitch せいさい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 制裁

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chế tài
  • trừng phạt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

制裁する

せいさいする

制裁します

せいさいします

Present negative

制裁しない

せいさいしない

制裁しません

せいさいしません

Past

制裁した

せいさいした

制裁しました

せいさいしました

Past negative

制裁しなかった

せいさいしなかった

制裁しませんでした

せいさいしませんでした

Te-form

制裁して

せいさいして

制裁しまして

せいさいしまして

Potential

制裁できる

せいさいできる

制裁できます

せいさいできます

Potential negative

制裁できない

せいさいできない

制裁できません

せいさいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.