まく (まく) — to scatter, to sprinkle, to strew
まく
to scatter
Ghi nhớ まく
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to scatter
- to sprinkle
- to strew
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
まく |
まきます |
| Present negative |
まかない |
まきません |
| Past |
まいた |
まきました |
| Past negative |
まかなかった |
まきませんでした |
| Te-form |
まいて |
まきまして |
| Potential |
まける |
まけます |
| Potential negative |
まけない |
まけません |