Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

まく (まく) — to scatter, to sprinkle, to strew

まく to scatter
Tần suất #6412 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-ku) transitive

maku

まく
Post

Ghi nhớ まく

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to scatter
  • to sprinkle
  • to strew

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

まく

まきます

Present negative

まかない

まきません

Past

まいた

まきました

Past negative

まかなかった

まきませんでした

Te-form

まいて

まきまして

Potential

まける

まけます

Potential negative

まけない

まけません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.