遠征 (えんせい) — viễn chinh, chuyến đấu xa
遠征
viễn chinh
Tần suất #6413
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
ensei
えんせい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
えんせい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 遠征
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- viễn chinh
- chuyến đấu xa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
遠征する えんせいする |
遠征します えんせいします |
| Present negative |
遠征しない えんせいしない |
遠征しません えんせいしません |
| Past |
遠征した えんせいした |
遠征しました えんせいしました |
| Past negative |
遠征しなかった えんせいしなかった |
遠征しませんでした えんせいしませんでした |
| Te-form |
遠征して えんせいして |
遠征しまして えんせいしまして |
| Potential |
遠征できる えんせいできる |
遠征できます えんせいできます |
| Potential negative |
遠征できない えんせいできない |
遠征できません えんせいできません |