Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

遠征 (えんせい) — viễn chinh, chuyến đấu xa

遠えん征せい viễn chinh
Tần suất #6413 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

ensei

えんせい
Pitch えんせい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 遠征

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • viễn chinh
  • chuyến đấu xa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

遠征する

えんせいする

遠征します

えんせいします

Present negative

遠征しない

えんせいしない

遠征しません

えんせいしません

Past

遠征した

えんせいした

遠征しました

えんせいしました

Past negative

遠征しなかった

えんせいしなかった

遠征しませんでした

えんせいしませんでした

Te-form

遠征して

えんせいして

遠征しまして

えんせいしまして

Potential

遠征できる

えんせいできる

遠征できます

えんせいできます

Potential negative

遠征できない

えんせいできない

遠征できません

えんせいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.