まくる (まくる) — to turn up, to roll up (e.g. sleeves)
まくる
to turn up
Ghi nhớ まくる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to turn up
- to roll up (e.g. sleeves)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
まくる |
まくります |
| Present negative |
まくらない |
まくりません |
| Past |
まくった |
まくりました |
| Past negative |
まくらなかった |
まくりませんでした |
| Te-form |
まくって |
まくりまして |
| Potential |
まくれる |
まくれます |
| Potential negative |
まくれない |
まくれません |