Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

まくる (まくる) — to turn up, to roll up (e.g. sleeves)

まくる to turn up
Tần suất #2799 Lớp 4 3 ký tự godan verb (-ru) transitive

makuru

まくる
Post

Ghi nhớ まくる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to turn up
  • to roll up (e.g. sleeves)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

まくる

まくります

Present negative

まくらない

まくりません

Past

まくった

まくりました

Past negative

まくらなかった

まくりませんでした

Te-form

まくって

まくりまして

Potential

まくれる

まくれます

Potential negative

まくれない

まくれません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.