証人 (しょうにん) — nhân chứng, chứng nhân

しょうにん nhân chứng
Tần suất #2798 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

shounin

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhân chứng
  • chứng nhân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.