まま (まま) — as (it is), remaining (in a state), keeping (the same)
まま
as (it is)
Ghi nhớ まま
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- as (it is)
- remaining (in a state)
- keeping (the same)
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- なにも かえないで、おなじ ようすで いる こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
何度も使える物でも、買ったまま使わなければ、そのよさは生かせません。
Nando mo tsukaeru mono de mo, katta mama tsukawanakereba, sono yosa wa ikasemasen.
Even reusable items cannot live up to their potential if you buy them and never use them.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 包む、直す、長く使う