Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

まま (まま) — as (it is), remaining (in a state), keeping (the same)

まま as (it is)
Tần suất #486 Lớp 2 2 ký tự noun adverb

mama

まま
Post

Ghi nhớ まま

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • as (it is)
  • remaining (in a state)
  • keeping (the same)

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. なにも かえないで、おなじ ようすで いる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.