マン (まん) — man
マン
man
Ghi nhớ マン
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- man
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ある ことを する 人や 男の 人。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).