Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

広がる (ひろがる) — lan rộng, mở rộng

広ひろがる lan rộng
Tần suất #1236 Lớp 2 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

hirogaru

ひろがる
Pitch ひろがる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 広がる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lan rộng
  • mở rộng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものが まわりへ だんだん 大(おお)きく なる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

広がる

ひろがる

広がります

ひろがります

Present negative

広がらない

ひろがらない

広がりません

ひろがりません

Past

広がった

ひろがった

広がりました

ひろがりました

Past negative

広がらなかった

ひろがらなかった

広がりませんでした

ひろがりませんでした

Te-form

広がって

ひろがって

広がりまして

ひろがりまして

Potential

広がれる

ひろがれる

広がれます

ひろがれます

Potential negative

広がれない

ひろがれない

広がれません

ひろがれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.