広がる (ひろがる) — lan rộng, mở rộng
hirogaru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 広がる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lan rộng
- mở rộng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものが まわりへ だんだん 大きく なる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
読み書きや計算を学ぶ機会が広がることには、大きな意味がありました。
Yomikaki ya keisan o manabu kikai ga hirogaru koto ni wa, ookina imi ga arimashita.
Expanding opportunities to learn reading, writing, and arithmetic had great significance.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 藩から県へ、家から学校へ
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
広がる ひろがる |
広がります ひろがります |
| Present negative |
広がらない ひろがらない |
広がりません ひろがりません |
| Past |
広がった ひろがった |
広がりました ひろがりました |
| Past negative |
広がらなかった ひろがらなかった |
広がりませんでした ひろがりませんでした |
| Te-form |
広がって ひろがって |
広がりまして ひろがりまして |
| Potential |
広がれる ひろがれる |
広がれます ひろがれます |
| Potential negative |
広がれない ひろがれない |
広がれません ひろがれません |