マンション (まんしょん) — condominium (usu. mid or high-rise), apartment building, apartment house
マンション
condominium (usu. mid or high-rise)
Ghi nhớ マンション
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- condominium (usu. mid or high-rise)
- apartment building
- apartment house
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- たくさんの 家が 入った、たかい たてもの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).