Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

マンション (まんしょん) — condominium (usu. mid or high-rise), apartment building, apartment house

マンション condominium (usu. mid or high-rise)
Tần suất #2054 Lớp 3 5 ký tự noun

manshon

まんしょん
Post

Ghi nhớ マンション

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • condominium (usu. mid or high-rise)
  • apartment building
  • apartment house

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. たくさんの 家(いえ)が 入(はい)った、たかい たてもの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.