Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

丸める (まるめる) — to make round, to roll up, to curl up

丸まるめる to make round
Lớp 2 3 ký tự ichidan verb transitive

marumeru

まるめる
Post

Ghi nhớ 丸める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to make round
  • to roll up
  • to curl up
  • to seduce
  • to cajole
  • to explain away
  • to round off (a fraction)
  • to shave (one's head)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

丸める

まるめる

丸めます

まるめます

Present negative

丸めない

まるめない

丸めません

まるめません

Past

丸めた

まるめた

丸めました

まるめました

Past negative

丸めなかった

まるめなかった

丸めませんでした

まるめませんでした

Te-form

丸めて

まるめて

丸めまして

まるめまして

Potential

丸められる

まるめられる

丸められます

まるめられます

Potential negative

丸められない

まるめられない

丸められません

まるめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.