Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

まとまる (まとまる) — to find resolution, to be settled, to be agreed on

まとまる to find resolution
Tần suất #4168 Lớp 4 4 ký tự godan verb (-ru) intransitive

matomaru

まとまる
Post

Ghi nhớ まとまる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to find resolution
  • to be settled
  • to be agreed on

Usage examples

+more (2) +more (2)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

まとまる

まとまります

Present negative

まとまらない

まとまりません

Past

まとまった

まとまりました

Past negative

まとまらなかった

まとまりませんでした

Te-form

まとまって

まとまりまして

Potential

まとまれる

まとまれます

Potential negative

まとまれない

まとまれません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.