脱出 (だっしゅつ) — sự trốn thoát, đào thoát, thoát ra
脱出
sự trốn thoát
Tần suất #4169
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
dasshutsu
だっしゅつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
だっしゅつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 脱出
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự trốn thoát
- đào thoát
- thoát ra
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
脱出する だっしゅつする |
脱出します だっしゅつします |
| Present negative |
脱出しない だっしゅつしない |
脱出しません だっしゅつしません |
| Past |
脱出した だっしゅつした |
脱出しました だっしゅつしました |
| Past negative |
脱出しなかった だっしゅつしなかった |
脱出しませんでした だっしゅつしませんでした |
| Te-form |
脱出して だっしゅつして |
脱出しまして だっしゅつしまして |
| Potential |
脱出できる だっしゅつできる |
脱出できます だっしゅつできます |
| Potential negative |
脱出できない だっしゅつできない |
脱出できません だっしゅつできません |