(まつり) — lễ hội, hội, tế

まつり lễ hội
Tần suất #1559 Lớp 3 1 ký tự noun

matsuri

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lễ hội
  • hội
  • tế

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.