載る (のる) — được đăng tải, được in, xuất hiện trên báo

được đăng tải
Tần suất #1560 2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

noru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • được đăng tải
  • được in
  • xuất hiện trên báo

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.