Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

載る (のる) — được đăng tải, được in, xuất hiện trên báo

載のる được đăng tải
Tần suất #1560 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

noru

のる
Pitch のる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 載る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • được đăng tải
  • được in
  • xuất hiện trên báo

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 本(ほん)や しんぶんに 書(か)かれて 出(で)る。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

載る

のる

載ります

のります

Present negative

載らない

のらない

載りません

のりません

Past

載った

のった

載りました

のりました

Past negative

載らなかった

のらなかった

載りませんでした

のりませんでした

Te-form

載って

のって

載りまして

のりまして

Potential

載れる

のれる

載れます

のれます

Potential negative

載れない

のれない

載れません

のれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.