載る (のる) — được đăng tải, được in, xuất hiện trên báo
載る
được đăng tải
Tần suất #1560
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
noru
のる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
のる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 載る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- được đăng tải
- được in
- xuất hiện trên báo
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 本や しんぶんに 書かれて 出る。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
載る のる |
載ります のります |
| Present negative |
載らない のらない |
載りません のりません |
| Past |
載った のった |
載りました のりました |
| Past negative |
載らなかった のらなかった |
載りませんでした のりませんでした |
| Te-form |
載って のって |
載りまして のりまして |
| Potential |
載れる のれる |
載れます のれます |
| Potential negative |
載れない のれない |
載れません のれません |