Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

祭る (まつる) — to deify, to enshrine, to pray

祭まつる to deify
Lớp 3 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

matsuru

まつる
Post

Ghi nhớ 祭る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to deify
  • to enshrine
  • to pray
  • to worship

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

祭る

まつる

祭ります

まつります

Present negative

祭らない

まつらない

祭りません

まつりません

Past

祭った

まつった

祭りました

まつりました

Past negative

祭らなかった

まつらなかった

祭りませんでした

まつりませんでした

Te-form

祭って

まつって

祭りまして

まつりまして

Potential

祭れる

まつれる

祭れます

まつれます

Potential negative

祭れない

まつれない

祭れません

まつれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.