祭る (まつる) — to deify, to enshrine, to pray
祭る
to deify
Ghi nhớ 祭る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to deify
- to enshrine
- to pray
- to worship
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
祭る まつる |
祭ります まつります |
| Present negative |
祭らない まつらない |
祭りません まつりません |
| Past |
祭った まつった |
祭りました まつりました |
| Past negative |
祭らなかった まつらなかった |
祭りませんでした まつりませんでした |
| Te-form |
祭って まつって |
祭りまして まつりまして |
| Potential |
祭れる まつれる |
祭れます まつれます |
| Potential negative |
祭れない まつれない |
祭れません まつれません |