まず (まず) — first (of all), firstly, to begin with
まず
first (of all)
Ghi nhớ まず
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- first (of all)
- firstly
- to begin with
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いちばん はじめに なにかを する ときに 言う ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).