外国 (がいこく) — nước ngoài, ngoại quốc

がいこく nước ngoài
Tần suất #445 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective future

gaikoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nước ngoài
  • ngoại quốc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.