Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

メーター (めーたー) — meter, gauge

メーター meter
Tần suất #9561 Lớp 6 4 ký tự noun

meetaa

めーたー
Post

Ghi nhớ メーター

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • meter
  • gauge

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.