Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

書き直す (かきなおす) — viết lại, chép lại

書かき直なおす viết lại
Tần suất #9563 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

kakinaosu

かきなおす
Pitch かきなおす[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 書き直す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • viết lại
  • chép lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

書き直す

かきなおす

書き直します

かきなおします

Present negative

書き直さない

かきなおさない

書き直しません

かきなおしません

Past

書き直した

かきなおした

書き直しました

かきなおしました

Past negative

書き直さなかった

かきなおさなかった

書き直しませんでした

かきなおしませんでした

Te-form

書き直して

かきなおして

書き直しまして

かきなおしまして

Potential

書き直せる

かきなおせる

書き直せます

かきなおせます

Potential negative

書き直せない

かきなおせない

書き直せません

かきなおせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.