書き直す (かきなおす) — viết lại, chép lại
書き直す
viết lại
Tần suất #9563
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
transitive
kakinaosu
かきなおす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かきなおす[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 書き直す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- viết lại
- chép lại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
書き直す かきなおす |
書き直します かきなおします |
| Present negative |
書き直さない かきなおさない |
書き直しません かきなおしません |
| Past |
書き直した かきなおした |
書き直しました かきなおしました |
| Past negative |
書き直さなかった かきなおさなかった |
書き直しませんでした かきなおしませんでした |
| Te-form |
書き直して かきなおして |
書き直しまして かきなおしまして |
| Potential |
書き直せる かきなおせる |
書き直せます かきなおせます |
| Potential negative |
書き直せない かきなおせない |
書き直せません かきなおせません |