書き直す (かきなおす) — viết lại, chép lại

なお viết lại
Tần suất #9563 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · transitive

kakinaosu

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • viết lại
  • chép lại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.