ミックス (みっくす) — mix, mixture, mixing
ミックス
mix
Ghi nhớ ミックス
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mix
- mixture
- mixing
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
みっくすする |
みっくすします |
| Present negative |
みっくすしない |
みっくすしません |
| Past |
みっくすした |
みっくすしました |
| Past negative |
みっくすしなかった |
みっくすしませんでした |
| Te-form |
みっくすして |
みっくすしまして |
| Potential |
みっくすできる |
みっくすできます |
| Potential negative |
みっくすできない |
みっくすできません |