Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ミックス (みっくす) — mix, mixture, mixing

ミックス mix
Tần suất #7803 Lớp 5 4 ký tự noun suru verb transitive

mikkusu

みっくす
Post

Ghi nhớ ミックス

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mix
  • mixture
  • mixing

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

みっくすする

みっくすします

Present negative

みっくすしない

みっくすしません

Past

みっくすした

みっくすしました

Past negative

みっくすしなかった

みっくすしませんでした

Te-form

みっくすして

みっくすしまして

Potential

みっくすできる

みっくすできます

Potential negative

みっくすできない

みっくすできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.