Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

遣う (つかう) — dùng, sử dụng, tiêu (tiền)

遣つかう dùng
Tần suất #7804 2 ký tự godan verb (-u) transitive

tsukau

つかう
Pitch つかう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 遣う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dùng
  • sử dụng
  • tiêu (tiền)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

遣う

つかう

遣います

つかいます

Present negative

遣わない

つかわない

遣いません

つかいません

Past

遣った

つかった

遣いました

つかいました

Past negative

遣わなかった

つかわなかった

遣いませんでした

つかいませんでした

Te-form

遣って

つかって

遣いまして

つかいまして

Potential

遣える

つかえる

遣えます

つかえます

Potential negative

遣えない

つかえない

遣えません

つかえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.