遣う (つかう) — dùng, sử dụng, tiêu (tiền)
遣う
dùng
Tần suất #7804
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-u)
transitive
tsukau
つかう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つかう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 遣う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dùng
- sử dụng
- tiêu (tiền)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
遣う つかう |
遣います つかいます |
| Present negative |
遣わない つかわない |
遣いません つかいません |
| Past |
遣った つかった |
遣いました つかいました |
| Past negative |
遣わなかった つかわなかった |
遣いませんでした つかいませんでした |
| Te-form |
遣って つかって |
遣いまして つかいまして |
| Potential |
遣える つかえる |
遣えます つかえます |
| Potential negative |
遣えない つかえない |
遣えません つかえません |