遣う (つかう) — dùng, sử dụng, tiêu (tiền)

つか dùng
Tần suất #7804 2 ký tự godan verb (-u) · transitive

tsukau

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dùng
  • sử dụng
  • tiêu (tiền)

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.