Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

南アフリカ (みなみあふりか) — Nam Phi

南みなみアフリカ Nam Phi
Tần suất #7071 Lớp 2 5 ký tự Part of speech unclassified

minamiafurika

みなみあふりか
Post

Ghi nhớ 南アフリカ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • Nam Phi

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.