補充 (ほじゅう) — bổ sung, tiếp tế, lấp đầy lại
補充
bổ sung
Tần suất #7072
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hojuu
ほじゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほじゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 補充
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bổ sung
- tiếp tế
- lấp đầy lại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
補充する ほじゅうする |
補充します ほじゅうします |
| Present negative |
補充しない ほじゅうしない |
補充しません ほじゅうしません |
| Past |
補充した ほじゅうした |
補充しました ほじゅうしました |
| Past negative |
補充しなかった ほじゅうしなかった |
補充しませんでした ほじゅうしませんでした |
| Te-form |
補充して ほじゅうして |
補充しまして ほじゅうしまして |
| Potential |
補充できる ほじゅうできる |
補充できます ほじゅうできます |
| Potential negative |
補充できない ほじゅうできない |
補充できません ほじゅうできません |