Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

補充 (ほじゅう) — bổ sung, tiếp tế, lấp đầy lại

補ほ充じゅう bổ sung
Tần suất #7072 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hojuu

ほじゅう
Pitch ほじゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 補充

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bổ sung
  • tiếp tế
  • lấp đầy lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

補充する

ほじゅうする

補充します

ほじゅうします

Present negative

補充しない

ほじゅうしない

補充しません

ほじゅうしません

Past

補充した

ほじゅうした

補充しました

ほじゅうしました

Past negative

補充しなかった

ほじゅうしなかった

補充しませんでした

ほじゅうしませんでした

Te-form

補充して

ほじゅうして

補充しまして

ほじゅうしまして

Potential

補充できる

ほじゅうできる

補充できます

ほじゅうできます

Potential negative

補充できない

ほじゅうできない

補充できません

ほじゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.