みなす (みなす) — to regard (as), to consider (to be), to deem
みなす
to regard (as)
Ghi nhớ みなす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to regard (as)
- to consider (to be)
- to deem
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
みなす |
みなします |
| Present negative |
みなさない |
みなしません |
| Past |
みなした |
みなしました |
| Past negative |
みなさなかった |
みなしませんでした |
| Te-form |
みなして |
みなしまして |
| Potential |
みなせる |
みなせます |
| Potential negative |
みなせない |
みなせません |