Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

みなす (みなす) — to regard (as), to consider (to be), to deem

みなす to regard (as)
Tần suất #4500 Lớp 4 3 ký tự godan verb (-su) transitive

minasu

みなす
Post

Ghi nhớ みなす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to regard (as)
  • to consider (to be)
  • to deem

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

みなす

みなします

Present negative

みなさない

みなしません

Past

みなした

みなしました

Past negative

みなさなかった

みなしませんでした

Te-form

みなして

みなしまして

Potential

みなせる

みなせます

Potential negative

みなせない

みなせません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.