連動 (れんどう) — liên động, sự liên kết, phối hợp
連動
liên động
Tần suất #4499
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
rendou
れんどう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
れんどう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 連動
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- liên động
- sự liên kết
- phối hợp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
連動する れんどうする |
連動します れんどうします |
| Present negative |
連動しない れんどうしない |
連動しません れんどうしません |
| Past |
連動した れんどうした |
連動しました れんどうしました |
| Past negative |
連動しなかった れんどうしなかった |
連動しませんでした れんどうしませんでした |
| Te-form |
連動して れんどうして |
連動しまして れんどうしまして |
| Potential |
連動できる れんどうできる |
連動できます れんどうできます |
| Potential negative |
連動できない れんどうできない |
連動できません れんどうできません |