Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

連動 (れんどう) — liên động, sự liên kết, phối hợp

連れん動どう liên động
Tần suất #4499 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

rendou

れんどう
Pitch れんどう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 連動

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • liên động
  • sự liên kết
  • phối hợp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

連動する

れんどうする

連動します

れんどうします

Present negative

連動しない

れんどうしない

連動しません

れんどうしません

Past

連動した

れんどうした

連動しました

れんどうしました

Past negative

連動しなかった

れんどうしなかった

連動しませんでした

れんどうしませんでした

Te-form

連動して

れんどうして

連動しまして

れんどうしまして

Potential

連動できる

れんどうできる

連動できます

れんどうできます

Potential negative

連動できない

れんどうできない

連動できません

れんどうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.