Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

みんな (みんな) — everyone, everybody, all

みんな everyone
Tần suất #558 Lớp 2 3 ký tự noun pronoun adverb

minna

みんな
Post

Ghi nhớ みんな

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • everyone
  • everybody
  • all

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. そこに いる 人(ひと)や ものの ぜんぶ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.