みんな (みんな) — everyone, everybody, all
みんな
everyone
Ghi nhớ みんな
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- everyone
- everybody
- all
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- そこに いる 人や ものの ぜんぶ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
共有:同じ情報や物を、みんなで使えるようにすること。
Kyouyuu: onaji jouhou ya mono o, minna de tsukaeru you ni suru koto.
Sharing: making the same information or things available for everyone to use.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験