紙 (かみ) — giấy, tờ giấy
紙
giấy
Tần suất #559
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
1 ký tự
noun
kami
かみ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かみ[2] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 紙
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giấy
- tờ giấy
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 字や 絵を かく、うすくて ひらたい もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
紙やプラスチックを使いすぎれば、ごみが増えます。
Kami ya purasuchikku o tsukai sugireba, gomi ga fuemasu.
If you use too much paper or plastic, you create more rubbish.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 包む、直す、長く使う