(みささぎ) — lăng vua, lăng tẩm

みささぎ lăng vua
Tần suất #9174 1 ký tự noun

misasagi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lăng vua
  • lăng tẩm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.