撲滅 (ぼくめつ) — tiêu diệt, trừ tận gốc, phác diệt
撲滅
tiêu diệt
Tần suất #9175
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
bokumetsu
ぼくめつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぼくめつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 撲滅
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiêu diệt
- trừ tận gốc
- phác diệt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
撲滅する ぼくめつする |
撲滅します ぼくめつします |
| Present negative |
撲滅しない ぼくめつしない |
撲滅しません ぼくめつしません |
| Past |
撲滅した ぼくめつした |
撲滅しました ぼくめつしました |
| Past negative |
撲滅しなかった ぼくめつしなかった |
撲滅しませんでした ぼくめつしませんでした |
| Te-form |
撲滅して ぼくめつして |
撲滅しまして ぼくめつしまして |
| Potential |
撲滅できる ぼくめつできる |
撲滅できます ぼくめつできます |
| Potential negative |
撲滅できない ぼくめつできない |
撲滅できません ぼくめつできません |