Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

撲滅 (ぼくめつ) — tiêu diệt, trừ tận gốc, phác diệt

撲ぼく滅めつ tiêu diệt
Tần suất #9175 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

bokumetsu

ぼくめつ
Pitch ぼくめつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 撲滅

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiêu diệt
  • trừ tận gốc
  • phác diệt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

撲滅する

ぼくめつする

撲滅します

ぼくめつします

Present negative

撲滅しない

ぼくめつしない

撲滅しません

ぼくめつしません

Past

撲滅した

ぼくめつした

撲滅しました

ぼくめつしました

Past negative

撲滅しなかった

ぼくめつしなかった

撲滅しませんでした

ぼくめつしませんでした

Te-form

撲滅して

ぼくめつして

撲滅しまして

ぼくめつしまして

Potential

撲滅できる

ぼくめつできる

撲滅できます

ぼくめつできます

Potential negative

撲滅できない

ぼくめつできない

撲滅できません

ぼくめつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.