Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

蓄える (たくわえる) — tích trữ, dành dụm, tích lũy

蓄たくわえる tích trữ
Tần suất #9173 3 ký tự ichidan verb transitive

takuwaeru

たくわえる
Pitch たくわえる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 蓄える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tích trữ
  • dành dụm
  • tích lũy

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

蓄える

たくわえる

蓄えます

たくわえます

Present negative

蓄えない

たくわえない

蓄えません

たくわえません

Past

蓄えた

たくわえた

蓄えました

たくわえました

Past negative

蓄えなかった

たくわえなかった

蓄えませんでした

たくわえませんでした

Te-form

蓄えて

たくわえて

蓄えまして

たくわえまして

Potential

蓄えられる

たくわえられる

蓄えられます

たくわえられます

Potential negative

蓄えられない

たくわえられない

蓄えられません

たくわえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.