蓄える (たくわえる) — tích trữ, dành dụm, tích lũy
蓄える
tích trữ
Tần suất #9173
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
transitive
takuwaeru
たくわえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たくわえる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 蓄える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tích trữ
- dành dụm
- tích lũy
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
蓄える たくわえる |
蓄えます たくわえます |
| Present negative |
蓄えない たくわえない |
蓄えません たくわえません |
| Past |
蓄えた たくわえた |
蓄えました たくわえました |
| Past negative |
蓄えなかった たくわえなかった |
蓄えませんでした たくわえませんでした |
| Te-form |
蓄えて たくわえて |
蓄えまして たくわえまして |
| Potential |
蓄えられる たくわえられる |
蓄えられます たくわえられます |
| Potential negative |
蓄えられない たくわえられない |
蓄えられません たくわえられません |