Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

もん (もん) — indicates reason or excuse

もん indicates reason or excuse
Tần suất #933 Lớp 3 2 ký tự particle

mon

もん
Post

Ghi nhớ もん

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • indicates reason or excuse

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. わけを 言(い)う ときに、おわりに つける ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.