もん (もん) — indicates reason or excuse
もん
indicates reason or excuse
Ghi nhớ もん
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- indicates reason or excuse
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- わけを 言う ときに、おわりに つける ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).