記念 (きねん) — kỷ niệm, tưởng niệm
記念
kỷ niệm
Tần suất #935
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kinen
きねん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きねん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 記念
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kỷ niệm
- tưởng niệm
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- だいじな ことを 思い出に のこす こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
記念する きねんする |
記念します きねんします |
| Present negative |
記念しない きねんしない |
記念しません きねんしません |
| Past |
記念した きねんした |
記念しました きねんしました |
| Past negative |
記念しなかった きねんしなかった |
記念しませんでした きねんしませんでした |
| Te-form |
記念して きねんして |
記念しまして きねんしまして |
| Potential |
記念できる きねんできる |
記念できます きねんできます |
| Potential negative |
記念できない きねんできない |
記念できません きねんできません |