Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

記念 (きねん) — kỷ niệm, tưởng niệm

記き念ねん kỷ niệm
Tần suất #935 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kinen

きねん
Pitch きねん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 記念

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kỷ niệm
  • tưởng niệm

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. だいじな ことを 思(おも)い出(で)に のこす こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

記念する

きねんする

記念します

きねんします

Present negative

記念しない

きねんしない

記念しません

きねんしません

Past

記念した

きねんした

記念しました

きねんしました

Past negative

記念しなかった

きねんしなかった

記念しませんでした

きねんしませんでした

Te-form

記念して

きねんして

記念しまして

きねんしまして

Potential

記念できる

きねんできる

記念できます

きねんできます

Potential negative

記念できない

きねんできない

記念できません

きねんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.