記念 (きねん) — kỷ niệm, tưởng niệm

ねん kỷ niệm
Tần suất #935 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kinen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kỷ niệm
  • tưởng niệm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.