モノ (もの) — thing, object, article
モノ
thing
Ghi nhớ モノ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thing
- object
- article
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- かたちが あって、手で さわれる しな。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).