Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

モノ (もの) — thing, object, article

モノ thing
Tần suất #1450 Lớp 3 2 ký tự noun

mono

もの
Post

Ghi nhớ モノ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thing
  • object
  • article

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. かたちが あって、手(て)で さわれる しな。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.