モード (もーど) — mode (e.g. of a machine), setting, way
モード
mode (e.g. of a machine)
Ghi nhớ モード
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mode (e.g. of a machine)
- setting
- way