Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ヒット (ひっと) — hit, base hit, safe hit

ヒット hit
Tần suất #2766 Lớp 4 3 ký tự noun suru verb intransitive

hitto

ひっと
Post

Ghi nhớ ヒット

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hit
  • base hit
  • safe hit

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

ひっとする

ひっとします

Present negative

ひっとしない

ひっとしません

Past

ひっとした

ひっとしました

Past negative

ひっとしなかった

ひっとしませんでした

Te-form

ひっとして

ひっとしまして

Potential

ひっとできる

ひっとできます

Potential negative

ひっとできない

ひっとできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.