漏らす (もらす) — để lộ, tiết lộ, bỏ sót
漏らす
để lộ
Tần suất #7551
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
suffix
godan verb (-su)
transitive
morasu
もらす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
もらす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 漏らす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- để lộ
- tiết lộ
- bỏ sót
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
漏らす もらす |
漏らします もらします |
| Present negative |
漏らさない もらさない |
漏らしません もらしません |
| Past |
漏らした もらした |
漏らしました もらしました |
| Past negative |
漏らさなかった もらさなかった |
漏らしませんでした もらしませんでした |
| Te-form |
漏らして もらして |
漏らしまして もらしまして |
| Potential |
漏らせる もらせる |
漏らせます もらせます |
| Potential negative |
漏らせない もらせない |
漏らせません もらせません |