Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

漏らす (もらす) — để lộ, tiết lộ, bỏ sót

漏もらす để lộ
Tần suất #7551 3 ký tự suffix godan verb (-su) transitive

morasu

もらす
Pitch もらす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 漏らす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • để lộ
  • tiết lộ
  • bỏ sót

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

漏らす

もらす

漏らします

もらします

Present negative

漏らさない

もらさない

漏らしません

もらしません

Past

漏らした

もらした

漏らしました

もらしました

Past negative

漏らさなかった

もらさなかった

漏らしませんでした

もらしませんでした

Te-form

漏らして

もらして

漏らしまして

もらしまして

Potential

漏らせる

もらせる

漏らせます

もらせます

Potential negative

漏らせない

もらせない

漏らせません

もらせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.