漏らす (もらす) — để lộ, tiết lộ, bỏ sót

らす để lộ
Tần suất #7551 3 ký tự godan verb (-su) · transitive

morasu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • để lộ
  • tiết lộ
  • bỏ sót

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.