Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

運搬 (うんぱん) — vận chuyển, chuyên chở, vận tải

運うん搬ぱん vận chuyển
Tần suất #7552 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

unpan

うんぱん
Pitch うんぱん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 運搬

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vận chuyển
  • chuyên chở
  • vận tải

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

運搬する

うんぱんする

運搬します

うんぱんします

Present negative

運搬しない

うんぱんしない

運搬しません

うんぱんしません

Past

運搬した

うんぱんした

運搬しました

うんぱんしました

Past negative

運搬しなかった

うんぱんしなかった

運搬しませんでした

うんぱんしませんでした

Te-form

運搬して

うんぱんして

運搬しまして

うんぱんしまして

Potential

運搬できる

うんぱんできる

運搬できます

うんぱんできます

Potential negative

運搬できない

うんぱんできない

運搬できません

うんぱんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.