運搬 (うんぱん) — vận chuyển, chuyên chở, vận tải
運搬
vận chuyển
Tần suất #7552
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
unpan
うんぱん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うんぱん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 運搬
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vận chuyển
- chuyên chở
- vận tải
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
運搬する うんぱんする |
運搬します うんぱんします |
| Present negative |
運搬しない うんぱんしない |
運搬しません うんぱんしません |
| Past |
運搬した うんぱんした |
運搬しました うんぱんしました |
| Past negative |
運搬しなかった うんぱんしなかった |
運搬しませんでした うんぱんしませんでした |
| Te-form |
運搬して うんぱんして |
運搬しまして うんぱんしまして |
| Potential |
運搬できる うんぱんできる |
運搬できます うんぱんできます |
| Potential negative |
運搬できない うんぱんできない |
運搬できません うんぱんできません |