Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

漏れる (もれる) — rò rỉ, lọt ra ngoài, bị bỏ sót

漏もれる rò rỉ
Tần suất #5138 3 ký tự ichidan verb intransitive

moreru

もれる
Pitch もれる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 漏れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rò rỉ
  • lọt ra ngoài
  • bị bỏ sót

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

漏れる

もれる

漏れます

もれます

Present negative

漏れない

もれない

漏れません

もれません

Past

漏れた

もれた

漏れました

もれました

Past negative

漏れなかった

もれなかった

漏れませんでした

もれませんでした

Te-form

漏れて

もれて

漏れまして

もれまして

Potential

漏れられる

もれられる

漏れられます

もれられます

Potential negative

漏れられない

もれられない

漏れられません

もれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.