漏れる (もれる) — rò rỉ, lọt ra ngoài, bị bỏ sót
漏れる
rò rỉ
Tần suất #5138
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
moreru
もれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
もれる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 漏れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rò rỉ
- lọt ra ngoài
- bị bỏ sót
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
漏れる もれる |
漏れます もれます |
| Present negative |
漏れない もれない |
漏れません もれません |
| Past |
漏れた もれた |
漏れました もれました |
| Past negative |
漏れなかった もれなかった |
漏れませんでした もれませんでした |
| Te-form |
漏れて もれて |
漏れまして もれまして |
| Potential |
漏れられる もれられる |
漏れられます もれられます |
| Potential negative |
漏れられない もれられない |
漏れられません もれられません |