Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

付与 (ふよ) — trao tặng, ban cho, phú dữ

付ふ与よ trao tặng
Tần suất #5139 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

fuyo

ふよ
Pitch ふよ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 付与

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trao tặng
  • ban cho
  • phú dữ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

付与する

ふよする

付与します

ふよします

Present negative

付与しない

ふよしない

付与しません

ふよしません

Past

付与した

ふよした

付与しました

ふよしました

Past negative

付与しなかった

ふよしなかった

付与しませんでした

ふよしませんでした

Te-form

付与して

ふよして

付与しまして

ふよしまして

Potential

付与できる

ふよできる

付与できます

ふよできます

Potential negative

付与できない

ふよできない

付与できません

ふよできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.