付与 (ふよ) — trao tặng, ban cho, phú dữ

trao tặng
Tần suất #5139 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

fuyo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trao tặng
  • ban cho
  • phú dữ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.