Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

もたらす (もたらす) — to bring (news, knowledge, etc.), to introduce

もたらす to bring (news, knowledge, etc.)
Tần suất #1907 Lớp 3 4 ký tự godan verb (-su) transitive

motarasu

もたらす
Post

Ghi nhớ もたらす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to bring (news, knowledge, etc.)
  • to introduce

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. あたらしい ものや ことを もって くる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

もたらす

もたらします

Present negative

もたらさない

もたらしません

Past

もたらした

もたらしました

Past negative

もたらさなかった

もたらしませんでした

Te-form

もたらして

もたらしまして

Potential

もたらせる

もたらせます

Potential negative

もたらせない

もたらせません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.