もたらす (もたらす) — to bring (news, knowledge, etc.), to introduce
もたらす
to bring (news, knowledge, etc.)
Ghi nhớ もたらす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to bring (news, knowledge, etc.)
- to introduce
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- あたらしい ものや ことを もって くる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
もたらす |
もたらします |
| Present negative |
もたらさない |
もたらしません |
| Past |
もたらした |
もたらしました |
| Past negative |
もたらさなかった |
もたらしませんでした |
| Te-form |
もたらして |
もたらしまして |
| Potential |
もたらせる |
もたらせます |
| Potential negative |
もたらせない |
もたらせません |