Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

民主党 (みんしゅとう) — Đảng Dân chủ, Dân Chủ Đảng

民みん主しゅ党とう Đảng Dân chủ
Tần suất #1908 Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun

minshutou

みんしゅとう
Post

Ghi nhớ 民主党

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • Đảng Dân chủ
  • Dân Chủ Đảng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. せいじを する 人(ひと)たちの グループの 名前(なまえ)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.