民主党 (みんしゅとう) — Đảng Dân chủ, Dân Chủ Đảng
民主党
Đảng Dân chủ
Tần suất #1908
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
noun
Từ loại (JMdict: n)
minshutou
Nghĩa
- Đảng Dân chủ
- Dân Chủ Đảng