もつ (もつ) — entrails, giblets, guts
もつ
entrails
Ghi nhớ もつ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- entrails
- giblets
- guts
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ぶたや 牛の おなかの なかで、たべる ところ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).