Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

もつ (もつ) — entrails, giblets, guts

もつ entrails
Tần suất #600 Lớp 2 2 ký tự noun

motsu

もつ
Post

Ghi nhớ もつ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • entrails
  • giblets
  • guts

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ぶたや 牛(うし)の おなかの なかで、たべる ところ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.