(むかし) — ngày xưa, thuở xưa

むかし ngày xưa
Tần suất #429 Lớp 3 1 ký tự no-adjective

mukashi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngày xưa
  • thuở xưa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.