昔ながら (むかしながら) — truyền thống, như xưa, cổ truyền

むかしながら truyền thống
Tần suất #8839 Lớp 3 4 ký tự no-adjective

mukashinagara

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • truyền thống
  • như xưa
  • cổ truyền

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.