Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

担当 (たんとう) — phụ trách, đảm đương

担たん当とう phụ trách
Tần suất #430 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tantou

たんとう
Pitch たんとう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 担当

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phụ trách
  • đảm đương

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. きまった しごとを 自分(じぶん)が うけもって する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

担当する

たんとうする

担当します

たんとうします

Present negative

担当しない

たんとうしない

担当しません

たんとうしません

Past

担当した

たんとうした

担当しました

たんとうしました

Past negative

担当しなかった

たんとうしなかった

担当しませんでした

たんとうしませんでした

Te-form

担当して

たんとうして

担当しまして

たんとうしまして

Potential

担当できる

たんとうできる

担当できます

たんとうできます

Potential negative

担当できない

たんとうできない

担当できません

たんとうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.