Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

むく (むく) — to peel, to skin, to pare

むく to peel
Tần suất #7808 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-ku) transitive

muku

むく
Post

Ghi nhớ むく

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to peel
  • to skin
  • to pare

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

むく

むきます

Present negative

むかない

むきません

Past

むいた

むきました

Past negative

むかなかった

むきませんでした

Te-form

むいて

むきまして

Potential

むける

むけます

Potential negative

むけない

むけません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.